Kiểm soát mạt bột và mạt kho nông sản trong kho thực phẩm

Để kiểm soát mạt bột và mạt kho nông sản trong kho chứa thực phẩm, dược liệu, doanh nghiệp cần duy trì độ ẩm dưới 55% kết hợp xông hơi khử trùng bằng Phosphine (PH₃) theo tiêu chuẩn FAO. Quy trình nghiêm ngặt này loại bỏ triệt để nguồn ô nhiễm, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho chuỗi cung ứng.

Mục lục Hiện

Các dòng mạt phá hoại kho hàng doanh nghiệp và tiêu chuẩn ATVSTP

Trong môi trường sản xuất công nghiệp và lưu trữ chuỗi cung ứng hiện đại, sự xuất hiện của các loài côn trùng gây hại siêu nhỏ luôn là bài toán thách thức năng lực quản lý chất lượng của mọi doanh nghiệp. Những dòng mạt kho này không chỉ trực tiếp phá hủy nguồn nguyên liệu quý giá mà còn là nguyên nhân hàng đầu khiến nhà máy bị từ chối cấp chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP). Việc nhận diện chính xác từng chủng loại sinh vật độc hại này đóng vai trò quyết định giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa chủ động và hiệu quả tối ưu.

Đối với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như ISO 22000, HACCP hay BRC, sự hiện diện của sinh vật ngoại lai dù nhỏ nhất cũng đồng nghĩa với việc hệ thống quản trị rủi ro đang có lỗ hổng lớn. Đặc biệt tại khu vực phía Nam Việt Nam, điều kiện khí hậu nóng ẩm với độ ẩm trung bình 80–85% quanh năm và cao điểm vào mùa mưa tháng 5 đến tháng 10 tạo ra môi trường cực kỳ thuận lợi cho mạt kho bùng phát. Do đó, các cấp quản lý cần trang bị kiến thức chuyên sâu nhằm phát hiện sớm nguy cơ ô nhiễm sinh học ngay từ giai đoạn nhập kho nguyên liệu thô.

Hãy liên hệ ngay với các chuyên gia kiểm soát côn trùng để nhận tài liệu khảo sát kho miễn phí cho doanh nghiệp của bạn.

Mạt bột (Acarus siro) tấn công kho nguyên liệu thô, bột mì, ngũ cốc và thức ăn chăn nuôi

Mạt bột với danh pháp khoa học Acarus siro là một trong những loài sinh vật gây hại nguy hiểm nhất đối với các kho lưu trữ nông sản thô và nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi. Với kích thước cơ thể chỉ từ 0,3 đến 0,6mm và khả năng sinh sản nhanh chóng trong điều kiện độ ẩm tương đối trên 65%, chúng dễ dàng xâm nhập vào các bao bì nguyên liệu và phá hủy phôi của hạt ngũ cốc. Sự tấn công âm thầm của chúng không chỉ làm hao hụt khối lượng hàng hóa một cách nghiêm trọng mà còn để lại chất thải độc hại làm thay đổi mùi vị của thành phẩm.

Nhiều nghiên cứu chuyên sâu đã chỉ ra rằng hàng hóa bị nhiễm Acarus siro sẽ nhanh chóng chuyển sang màu xám, bốc mùi ẩm mốc đặc trưng (do chất tiết acaridial từ tuyến phòng thủ của mạt) và không còn giá trị sử dụng cho con người hay động vật. Do đó, việc thiết lập quy trình giám sát liên tục tại khu vực nhập kho nguyên liệu thô là điều kiện tiên quyết để bảo vệ toàn bộ dây chuyền sản xuất phía sau.

Theo nghiên cứu từ Viện Bảo vệ Thực vật Việt Nam: Mạt bột Acarus siro có thể tăng trưởng mật độ quần thể gấp mười lần chỉ trong vòng một tuần nếu gặp điều kiện nhiệt độ từ 20 đến 25°C kết hợp độ ẩm trên 70%.

Mạt nấm lương thực (Tyrophagus putrescentiae) gây mốc hỏng dược liệu khô, nấm hóa và hạt dinh dưỡng

Khác với các loài phá hoại tinh bột thuần túy, mạt nấm lương thực Tyrophagus putrescentiae đặc biệt ưa thích các môi trường giàu protein và chất béo như kho chứa dược liệu y học cổ truyền, nấm khô hay các loại hạt dinh dưỡng cao cấp. Đây là loài mạt có khả năng chịu nhiệt và chịu ẩm tốt hơn Acarus siro, với ngưỡng phát triển tối ưu ở 25–30°C và độ ẩm tương đối 80–90% – chính xác là điều kiện khí hậu tự nhiên của kho hàng không được kiểm soát tốt tại miền Nam Việt Nam trong mùa mưa.

Chúng phát triển mạnh mẽ bằng cách ăn các bào tử nấm mốc cộng sinh trên bề mặt nông sản, từ đó vô tình phát tán các mầm bệnh nguy hiểm đi khắp toàn bộ hệ thống kho tàng. Sự xuất hiện của T. putrescentiae không chỉ làm giảm sút nghiêm trọng hàm lượng hoạt chất quý có trong dược liệu mà còn tạo ra lượng nhiệt sinh học lớn khiến hàng hóa nhanh chóng bị lên men và thối rữa. Đối với các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm và thực phẩm chức năng, điều này trực tiếp phá hủy tính đồng nhất của lô hàng và gây ra tổn thất kinh tế không thể đo đếm. Việc giữ cho bề mặt nguyên liệu luôn khô ráo và cách ly hoàn toàn với nguồn ẩm bên ngoài chính là chìa khóa cốt lõi để ngăn chặn sự trỗi dậy của loài mạt nguy hiểm này.

Tác hại nặng nề của mạt kho đối với chuỗi cung ứng sản xuất

Khi chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng thắt chặt các quy định về chất lượng sản phẩm, sự cố ô nhiễm sinh học do mạt kho gây ra có thể phá hủy hoàn toàn uy tín của một thương hiệu chỉ trong thời gian ngắn. Tác hại của những sinh vật này không dừng lại ở mức độ hư hỏng vật chất thông thường mà kéo theo hàng loạt hệ lụy pháp lý và tài chính nặng nề. Khi một lô hàng bị phát hiện nhiễm mạt, toàn bộ quy trình logistics từ vận chuyển, lưu kho cho đến phân phối đều bị đình trệ nghiêm trọng để phục vụ công tác điều tra nguồn gốc.

Ban lãnh đạo các nhà máy cần nhận thức rõ ràng rằng chi phí khắc phục hậu quả luôn cao gấp nhiều lần so với ngân sách đầu tư phòng ngừa ban đầu. Theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, tổn thất sau thu hoạch do côn trùng và mạt kho có thể lên tới 10–15% tổng sản lượng nông sản tồn trữ, tương đương hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm trên toàn quốc.

Sơ đồ tác hại của mạt kho đối với các mắt xích trong chuỗi cung ứng sản xuất thực phẩm xuất khẩu
Sơ đồ tác hại của mạt kho đối với các mắt xích trong chuỗi cung ứng sản xuất thực phẩm xuất khẩu

Làm biến chất, giảm hàm lượng dinh dưỡng và gây hư hỏng hàng loạt thành phẩm

Sự xâm nhập của quần thể mạt kho vào bên trong các kiện hàng thành phẩm sẽ kích hoạt quá trình suy giảm chất lượng toàn diện. Quá trình di chuyển và bài tiết của hàng triệu cá thể mạt làm tăng độ ẩm cục bộ của khối nông sản, từ đó tạo điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn độc hại và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Các axit béo tự do trong sản phẩm sẽ bị phân hủy nhanh chóng, khiến cho các loại bột mì hay hạt dinh dưỡng bị ôi khét, đổi màu và hoàn toàn mất đi giá trị thương mại.

Nghiêm trọng hơn, các mảnh xác và chất thải của mạt là tác nhân gây dị ứng cực mạnh đối với hệ hô hấp và da của người tiêu dùng. Đây cũng là lý do các nhà kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn BRC Global Standard và IFS Food luôn đặt tiêu chí kiểm tra mật độ côn trùng siêu nhỏ lên hàng đầu trong biên bản nghiệm thu sản phẩm.

Nguy cơ bị hủy toàn bộ lô hàng xuất khẩu hoặc trượt các kỳ đánh giá kiểm duyệt nhà máy (Audits)

Đối với các doanh nghiệp hướng đến thị trường xuất khẩu như Mỹ, Châu Âu hay Nhật Bản, việc phát hiện dù chỉ một vài cá thể mạt kho sống trong container cũng đồng nghĩa với án phạt trả hàng hoặc tiêu hủy toàn bộ tại cảng đến. Các cơ quan quản lý biên giới như USDA APHIS (Mỹ), EFSA (EU) hay Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Nhật Bản) áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với các sinh vật ngoại lai gây hại cho an ninh lương thực quốc gia.

Tại thị trường nội địa, các kỳ đánh giá nhà máy nghiêm ngặt từ khách hàng lớn hay cơ quan chức năng cũng sẽ ngay lập tức đánh trượt các đơn vị để xảy ra tình trạng nhiễm mạt trong khu vực lưu trữ. Việc trượt các kỳ kiểm duyệt này không chỉ làm mất những hợp đồng kinh tế trị giá hàng triệu đô la mà còn khiến doanh nghiệp bị đưa vào danh sách cảnh báo về an toàn vệ sinh. Để bảo vệ thành quả lao động và giữ vững tấm vé bước ra thị trường quốc tế, việc áp dụng các tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt là điều không thể trì hoãn.

Đừng để mạt kho làm gián đoạn chuỗi cung ứng của bạn – nhận bảng checklist tự kiểm tra kho theo chuẩn IPM miễn phí tại đây.

Biện pháp xử lý và phòng ngừa mạt kho theo tiêu chuẩn IPM cho doanh nghiệp

Để giải quyết triệt để vấn đề mạt kho mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng nông sản và thực phẩm, việc áp dụng chiến lược Kiểm soát Dịch hại Tổng hợp (IPM – Integrated Pest Management) là giải pháp tối ưu và bền vững nhất hiện nay. Đây là hệ thống quản lý khoa học đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các biện pháp cơ học, vật lý, sinh học và chỉ sử dụng hóa chất như giải pháp cuối cùng khi thực sự cần thiết.

Thay vì chạy theo xử lý phần ngọn khi sự cố đã bùng phát, IPM tập trung vào việc triệt tiêu mọi điều kiện sinh tồn và phát triển của sinh vật gây hại ngay từ ban đầu. Phương pháp này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn đảm bảo nhà máy luôn duy trì trạng thái sẵn sàng cho mọi kỳ đánh giá chất lượng đột xuất. Việc chuyển đổi từ tư duy phun thuốc truyền thống sang hệ thống quản trị IPM toàn diện chính là bước tiến tất yếu của ngành công nghiệp chế biến hiện đại.

Các phương pháp can thiệp kỹ thuật hiện nay vô cùng đa dạng, đòi hỏi người quản lý phải hiểu rõ ưu nhược điểm của từng giải pháp để áp dụng linh hoạt và hiệu quả:

Tiêu chí so sánh Xông hơi Fumigation (Phosphine/PH₃) Phun mù lạnh ULV Kiểm soát độ ẩm & nhiệt độ
Hiệu quả diệt mạt Tận gốc 100% mọi giai đoạn kể cả trứng Diệt sạch mạt trên bề mặt và không gian thoáng Ngăn ngừa mạt sinh sản và phát triển lâu dài
Phạm vi áp dụng Hàng hóa đóng lốc, silo, kho kín Kho trống, bề mặt pallet, tường trần Toàn bộ hệ thống kho lưu trữ, nhà máy
Thời gian cách ly 5–7 ngày (theo tiêu chuẩn FAO/WHO) 2–4 giờ sau khi phun Không cần cách ly, vận hành liên tục
Chi phí tương đối Cao Trung bình Thấp (đầu tư thiết bị một lần)
Dùng khi kho đang có hàng Có (với quy trình kiểm soát nồng độ PH₃ nghiêm ngặt) Không khuyến nghị
Ưu điểm cốt lõi Thẩm thấu sâu vào lõi hàng hóa, được CODEX Alimentarius công nhận Thực hiện nhanh, linh hoạt Thân thiện môi trường, bảo vệ bao bì

Tùy thuộc vào thực trạng nhiễm mạt thực tế và đặc thù từng loại hàng hóa lưu trữ, các chuyên gia sẽ thiết lập quy trình phối hợp linh hoạt giữa các phương pháp này. Việc kết hợp đồng bộ giữa kiểm soát môi trường vật lý và can thiệp kỹ thuật chuyên sâu sẽ tạo ra tác động cộng hưởng mạnh mẽ giúp loại bỏ hoàn toàn mạt kho ra khỏi chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần lưu ý rằng không có phương pháp đơn lẻ nào có thể mang lại hiệu quả tuyệt đối nếu thiếu sự giám sát liên tục của con người.

Kỹ thuật viên đo đạc các chỉ số môi trường bằng máy đo chuyên dụng trong kho chứa nông sản
Kỹ thuật viên đo đạc các chỉ số môi trường bằng máy đo chuyên dụng trong kho chứa nông sản

Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, thông gió và độ ẩm của hệ thống kho lưu trữ, pallet

Yếu tố môi trường quyết định trực tiếp đến sự sống còn và tốc độ sinh sản của tất cả các dòng mạt kho. Khi độ ẩm không khí được kiểm soát chặt chẽ dưới mức 55% – tương đương độ ẩm cân bằng của hạt ngũ cốc dưới 12% – chu kỳ sinh trưởng của Acarus siro sẽ bị ức chế đáng kể. Để đình trệ hoàn toàn vòng đời của mạt bột, nhiệt độ cần được duy trì xuống dưới 5°C; ở ngưỡng 10–15°C tốc độ phát triển giảm mạnh nhưng chưa bị triệt tiêu hoàn toàn – đây là thông tin quan trọng để tránh hiểu nhầm rằng làm mát bình thường là đủ.

Việc lắp đặt hệ thống máy hút ẩm công nghiệp công suất lớn kết hợp với hệ thống quạt thông gió đối lưu thông minh là giải pháp nền tảng giúp giữ cho bề mặt nguyên liệu luôn trong trạng thái an toàn. Bên cạnh đó, việc sắp xếp hàng hóa trên các pallet nhựa tiêu chuẩn, cách tường tối thiểu 50cm và cách sàn 20cm sẽ tạo ra khoảng trống cần thiết cho luồng khí lưu thông đều khắp. Đội ngũ nhân sự vận hành kho cần được trang bị thiết bị đo nhiệt ẩm điện tử để ghi chép nhật ký môi trường đều đặn ít nhất ba lần mỗi ngày nhằm phát hiện sớm các vùng vi khí hậu cục bộ bất thường – đặc biệt trong các tháng cao điểm mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 tại khu vực miền Nam.

Theo FAO Agricultural Services Bulletin No. 119 – Grain Storage Techniques: Kiểm soát độ ẩm là biện pháp phòng ngừa sinh học tự nhiên hiệu quả và kinh tế nhất để ức chế sự bùng phát của mạt kho trong điều kiện nhiệt đới.

Áp dụng kỹ thuật xông hơi khử trùng (Fumigation) hoặc phun mù lạnh diệt mạt tận gốc cho kho trống

Đối với các trường hợp kho hàng đã bị ô nhiễm nặng hoặc chuẩn bị tiếp nhận lô nguyên liệu mới có giá trị cao, việc tiến hành xông hơi khử trùng (Fumigation) là giải pháp tối ưu để dọn sạch toàn bộ mầm mống gây hại. Hoạt chất được sử dụng phổ biến và được khuyến nghị nhất hiện nay là Phosphine (PH₃) – được sinh ra từ viên nén Aluminum Phosphide (AlP) hoặc Magnesium Phosphide (Mg₃P₂) – do có khả năng thẩm thấu cao, không để lại dư lượng trên thực phẩm và được CODEX Alimentarius (CAC/RCP 56-2004) cùng FAO công nhận là hoạt chất an toàn cho hàng nông sản xuất khẩu vào các thị trường EU, Mỹ và Nhật Bản. Lưu ý quan trọng: Methyl Bromide (MB) đã bị hạn chế sử dụng trên toàn cầu theo Nghị định thư Montreal và không được chấp nhận tại nhiều thị trường xuất khẩu hiện nay.

Kỹ thuật Fumigation sử dụng khí PH₃ có khả năng thẩm thấu xuyên qua các lớp bao bì, len lỏi vào sâu bên trong lõi của từng bao bột hay kẽ hở của pallet để tiêu diệt tận gốc cả mạt trưởng thành lẫn trứng. Song song với đó, phương pháp phun mù lạnh (ULV) với các hạt hóa chất siêu nhỏ lơ lửng trong không khí sẽ được áp dụng cho các khu vực kho trống nhằm xử lý triệt để các cá thể mạt đang ẩn nấp trên trần nhà, hệ thống đèn và đường ống thông gió.

Toàn bộ quy trình này bắt buộc phải được thực hiện bởi các đơn vị có giấy phép hành nghề do Cục Bảo vệ Thực vật – Bộ NN&PTNT cấp và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động cũng như thời gian cách ly sản phẩm theo tiêu chuẩn FAO/WHO. Việc thực hiện đúng kỹ thuật không chỉ mang lại hiệu quả diệt mạt tối đa mà còn đảm bảo không để lại bất kỳ dư lượng độc hại nào trên bề mặt thực phẩm hay dược liệu thành phẩm.

Dịch vụ khử trùng kho hàng, nhà máy thực phẩm đạt chuẩn của Sao Việt Pest

Hiểu được những áp lực nặng nề mà các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm và dược liệu phải đối mặt trước các kỳ đánh giá chất lượng khắt khe, Sao Việt Pest mang đến giải pháp kiểm soát mạt kho toàn diện và chuyên nghiệp nhất. Với nền tảng kinh nghiệm thực chiến nhiều năm trong ngành kiểm soát sinh vật hại, chúng tôi tự hào là đối tác chiến lược đồng hành cùng hàng trăm thương hiệu lớn bảo vệ chuỗi cung ứng toàn cầu. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi không chỉ am hiểu sâu sắc về đặc tính sinh học của Acarus siroTyrophagus putrescentiae mà còn nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của các hệ thống Audit quốc tế như BRC, IFS, FSSC 22000.

Sự kết hợp giữa công nghệ trang thiết bị hiện đại hàng đầu và quy trình vận hành chuẩn hóa giúp mang lại hiệu quả xử lý vượt trội, an toàn tuyệt đối cho con người cũng như hàng hóa lưu trữ. Lựa chọn dịch vụ của chúng tôi chính là giải pháp đầu tư thông minh giúp doanh nghiệp loại bỏ hoàn toàn các rủi ro pháp lý và tự tin bứt phá trên thị trường.

Đăng ký khảo sát và tư vấn giải pháp kiểm soát mạt miễn phí từ chuyên gia Sao Việt Pest ngay hôm nay qua hotline 0981477760.

Đội ngũ chuyên gia Sao Việt Pest thực hiện khảo sát hiện trạng nhiễm mạt tại nhà máy thực phẩm lớn
Đội ngũ chuyên gia Sao Việt Pest thực hiện khảo sát hiện trạng nhiễm mạt tại nhà máy thực phẩm lớn

Quy trình kiểm soát mạt chuyên nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế

Tại Sao Việt Pest, mọi quy trình dịch vụ đều được xây dựng dựa trên nền tảng khoa học thực nghiệm và tuân thủ nghiêm ngặt các chứng nhận quản lý chất lượng quốc tế. Tiến trình xử lý bắt đầu bằng bước khảo sát hiện trạng chi tiết, lấy mẫu phân tích dưới kính hiển vi để xác định chính xác chủng loại mạt kho (Acarus siro, Tyrophagus putrescentiae hay các loài khác) cũng như mức độ ô nhiễm của từng khu vực cụ thể trong nhà máy.

Dựa trên các dữ liệu thực tế thu thập được, các kỹ sư chuyên môn sẽ thiết lập phương án can thiệp cá nhân hóa phù hợp với đặc thù sản xuất và lịch trình vận hành của khách hàng nhằm hạn chế tối đa việc gián đoạn kinh doanh. Chúng tôi chỉ tin dùng các dòng hóa chất khử trùng thế hệ mới có đầy đủ chứng nhận an toàn, khả năng phân hủy sinh học cao và hoàn toàn không để lại dư lượng độc hại trên sản phẩm. Hệ thống báo cáo kỹ thuật sau mỗi đợt xử lý luôn được hoàn thiện chi tiết, minh bạch, sẵn sàng cung cấp cho các chuyên gia đánh giá chất lượng trong các kỳ kiểm duyệt Audit.

Giải pháp bảo vệ chuỗi cung ứng toàn diện cho doanh nghiệp

Dịch vụ kiểm soát côn trùng Sao Việt không chỉ dừng lại ở việc tiêu diệt các ổ dịch mạt kho tức thời mà còn hướng tới mục tiêu xây dựng hệ thống phòng thủ chủ động dài hạn cho doanh nghiệp. Chúng tôi cam kết hỗ trợ đào tạo chuyên môn, nâng cao nhận thức cho đội ngũ nhân sự quản lý kho của khách hàng về cách phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm mạt bột Acarus siro và duy trì vệ sinh công nghiệp chuẩn mực. Chế độ bảo hành uy tín và dịch vụ giám sát định kỳ sau xử lý sẽ đảm bảo rằng các mối đe dọa sinh học luôn được kiểm soát chặt chẽ dưới ngưỡng an toàn cho phép.

Bằng việc chủ động ngăn ngừa các sự cố ô nhiễm từ gốc, chúng tôi giúp các đối tác tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí hủy hàng hay đền bù hợp đồng xuất khẩu do lỗi chất lượng gây ra. Sự tin tưởng và thành công của quý doanh nghiệp trong các kỳ đánh giá chất lượng chính là thước đo giá trị cao nhất cho năng lực dịch vụ của chúng tôi.

Các câu hỏi thường gặp về mạt kho và mạt bột

Dưới đây là danh sách tổng hợp các câu hỏi thường gặp nhất từ phía các quản lý kho và chuyên gia kiểm soát chất lượng tại các nhà máy thực phẩm liên quan đến vấn đề mạt kho nông sản:

Làm thế nào để phân biệt mạt bột với các loại bụi thông thường trong kho nông sản?

Mạt bột Acarus siro có kích thước từ 0,3 đến 0,6mm nên rất khó nhìn thấy bằng mắt thường. Tuy nhiên khi mật độ quần thể đạt mức cao (thường trên 500 cá thể/kg bột), bạn sẽ quan sát thấy bề mặt bột có hiện tượng chuyển động chậm, có cảm giác mịn như nhung bất thường và bốc mùi ẩm mốc kèm theo mùi hắc nhẹ đặc trưng do chất tiết acaridial. Để có kết quả chính xác nhất, các kỹ thuật viên QA thường sử dụng kính hiển vi có độ phóng đại từ 40x trở lên, hoặc rải một ít bột lên tờ giấy đen dưới ánh đèn mạnh và quan sát sự di chuyển của các đốm trắng li ti trong vòng 1–2 phút.

Hóa chất xông hơi Phosphine có làm ảnh hưởng đến chất lượng dược liệu hay thực phẩm không?

Khi được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật theo tiêu chuẩn FAO/WHO bởi các đơn vị có giấy phép chuyên nghiệp như Sao Việt Pest, khí Phosphine (PH₃) sẽ thẩm thấu và bay hơi hoàn toàn sau quá trình thông gió xả độc theo đúng thời gian quy định – thường từ 24 đến 48 giờ tùy điều kiện kho. Phosphine không phản ứng hóa học với các hoạt chất trong dược liệu hay lipid trong thực phẩm, và không để lại dư lượng có thể phát hiện khi thực hiện đúng nồng độ và thời gian tiếp xúc (thường 300–600 ppm trong 5–7 ngày theo khuyến nghị của GIFAP). Đây là lý do CODEX Alimentarius công nhận Phosphine là hoạt chất Fumigation được phép sử dụng cho nông sản xuất khẩu toàn cầu.

Tần suất tiến hành kiểm tra và phun phòng ngừa mạt kho tối ưu cho nhà máy chế biến là bao lâu?

Theo các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế như BRC Issue 9 và IFS Food Version 8, tần suất giám sát bẫy mạt và kiểm tra cảm quan nên được thực hiện định kỳ hàng tuần đối với khu vực nguyên liệu thô và hàng tháng đối với khu vực thành phẩm. Đối với công tác phun mù lạnh ULV phòng ngừa xung quanh hành lang và kho trống, doanh nghiệp nên duy trì tần suất từ 2 đến 4 tuần một lần. Đặc biệt trong mùa mưa tháng 5 đến tháng 10 tại miền Nam Việt Nam, tần suất giám sát nên được tăng lên ít nhất gấp đôi do độ ẩm không khí tăng cao tạo điều kiện bùng phát dịch mạt nhanh hơn đáng kể.

Kết luận

Việc kiểm soát mạt bột Acarus siro và mạt nấm Tyrophagus putrescentiae trong kho chứa thực phẩm, dược liệu là nhiệm vụ sống còn đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về công nghệ lẫn quy trình quản lý vận hành của mọi doanh nghiệp. Sự lơ là trong công tác phòng dịch không chỉ dẫn đến tổn thất to lớn về vật chất – với mức thiệt hại nông sản tồn trữ có thể lên tới 10–15% theo số liệu Bộ NN&PTNT – mà còn có nguy cơ phá hủy hoàn toàn uy tín thương hiệu được xây dựng trong nhiều năm trên thị trường quốc tế.

Bằng việc áp dụng chiến lược IPM đồng bộ kết hợp kiểm soát môi trường nghiêm ngặt, xông hơi Phosphine đúng tiêu chuẩn và giám sát định kỳ theo chuẩn BRC/IFS, doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động bảo vệ chuỗi cung ứng luôn an toàn và vượt qua mọi kỳ đánh giá chất lượng nghiêm ngặt nhất. Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát mạt kho, đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ kịp thời.

Để được tư vấn giải pháp kiểm soát và xử lý mạt kho toàn diện cho nhà máy, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0981477760.

.

Rate this post
Zalo
Liên hệ -